hiếu sinh

Học thuật
Thân thiện
hiếu sinh

Một người lính hiếu sinh đã cứu đồng đội khỏi vùng nguy hiểm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quý trọng sinh mạng, không muốn sát hại sinh linh: "Hiếu sinh" thể hiện tư tưởng yêu thương tôn trọng sự sống, thường không nỡ giết hại hoặc tránh gây ra cái chết, sự đau khổ cho sinh vật.
    • lòng thương xót, không độc ác: Chỉ tính cách nhân từ, lòng trắc ẩn đối với các sinh vật sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy người hiếu sinh, không bao giờ giết hại những con vật nhỏ. (Ông ấy người quý trọng sinh mạng, không bao giờ giết hại những con vật nhỏ.)
    • Tinh thần hiếu sinh một giáo lý quan trọng trong nhiều tôn giáo. (Tinh thần quý trọng sự sống một giáo lý quan trọng trong nhiều tôn giáo.)
    • Vị tướng đó nổi tiếng hiếu sinh, thường tha chết cho kẻ địch đầu hàng. (Vị tướng đó nổi tiếng lòng thương xót, thường tha chết cho kẻ địch đầu hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng hiếu sinh": chỉ tấm lòng yêu thương, quý trọng sự sống.

    • Lòng hiếu sinh của thể hiện qua việc thường cứu giúp những con vật bị thương. (Tấm lòng quý trọng sinh mạng của thể hiện qua việc thường cứu giúp những con vật bị thương.)
  • "Đức hiếu sinh": chỉ đức tính, phẩm hạnh quý trọng sự sống.

    • Đức hiếu sinh nền tảng cho sự hòa bình. (Đức tính quý trọng sự sống nền tảng cho sự hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiếu (trong các từ ghép khác): thể hiện lòng yêu mến, kính trọng ( dụ: hiếu thảo, hiếu học). Trong "hiếu sinh", "hiếu" mang nghĩa yêu quý.
  • Nhân từ (tính từ): lòng thương người, độ lượng, khoan dung.
  • Trắc ẩn (tính từ): lòng thương xót trước nỗi đau của người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Yêu sinh mạng: yêu quý sự sống.
  • Từ bi: lòng thương xót (thường dùng trong Phật giáo).
  • Bác ái: yêu thương rộng khắp.
Từ trái nghĩa
  • Hiếu sát: thích giết chóc, tàn bạo.
  • Tàn ác: độc ác, hung dữ, gây đau khổ.
  • Bạo ngược: ngang ngược, tàn bạo.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Hiếu sinh chi đức": đức tính quý trọng sự sống (thường dùng trong văn chương cổ).
    • Nhà vuahiếu sinh chi đức, được lòng dân chúng. (Nhà vua đức tính quý trọng sinh mạng, được lòng dân chúng.)
hiếu sinh

Một người lính hiếu sinh đã cứu đồng đội khỏi vùng nguy hiểm.

  1. Quí trọng sinh mệnh, ý nói tránh cho người ta con đường khổ sở chết chóc

Từ chứa "hiếu sinh"